學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
妖姬
妖姬
yāo
jī
[ㄧㄠ ㄐㄧ]
YÊU CƠ
1.
(văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
妖怪
yāoguài
quái vật
妖
yāo
yêu quái
姬
Jī
họ [Ji1]
姬
jī
phụ nữ
人妖
rényāo
người chuyển giới
妖人
yāorén
pháp sư
妖冶
yāoyě
đẹp và lẳng lơ
妖女
yāonǚ
người phụ nữ đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
妖
yêu
đặc dị, kỳ quái, siêu nhiên
姬
cơ
nhan sắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
腰際
yāojì
eo
藥劑
yàojì
thuốc
要擊
yāojī
chặn đánh
邀擊
yāojī
chặn đánh
邀集
yāojí
mời một nhóm người (tập hợp cho một buổi gặp gỡ)
么雞
yāojī
么雞 — (cầu bài) quân chim; quân một bát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
妖姬 nghĩa là gì? · Kaori Dict