學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腰際
腰際
giản thể:
腰际
yāo
jì
[ㄧㄠ ㄐㄧˋ]
YÊU TẾ
1.
eo
2.
hông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國際
guójì
quốc tế
實際
shíjì
thực tế
腰
yāo
eo
交際
jiāojì
giao tiếp
實際上
shíjìshàng
thực ra
人際
rénjì
mối quan hệ giữa người với người
際
jì
biên giới
彎腰
wānyāo
cúi người
逐字解
Từng chữ trong từ
腰
yêu
thắt lưng
際
tế
biên giới, ranh giới, điểm giao nhau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
妖姬
yāojī
(văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)
藥劑
yàojì
thuốc
要擊
yāojī
chặn đánh
邀擊
yāojī
chặn đánh
邀集
yāojí
mời một nhóm người (tập hợp cho một buổi gặp gỡ)
么雞
yāojī
么雞 — (cầu bài) quân chim; quân một bát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腰際 nghĩa là gì? · Kaori Dict