學華語Kaori Dict

人際

giản thể: 人际

rén

ㄖㄣˊ ㄐㄧˋ

NHÂN TẾ

TOCFL 5
  1. 1.mối quan hệ giữa người với người

例句Câu ví dụ

  • 1

    在人際交往中,第一印象決定著將要發生的事情內容的百分之五十以上。

    zài rénjì jiāowǎng zhōng, dìyī yìnxiàng juédìng zhe jiāngyào fāshēng de shìqing nèiróng de bǎifēnzhī wǔshí yǐshàng。

    When people meet, first impressions determine more than 50 percent of whatever happens next.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人際 nghĩa là gì? · Kaori Dict