- 1.mối quan hệ giữa người với người

例句Câu ví dụ
- 1
在人際交往中,第一印象決定著將要發生的事情內容的百分之五十以上。
zài rénjì jiāowǎng zhōng, dìyī yìnxiàng juédìng zhe jiāngyào fāshēng de shìqing nèiróng de bǎifēnzhī wǔshí yǐshàng。
When people meet, first impressions determine more than 50 percent of whatever happens next.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.