字義Nghĩa
biên giới, ranh giới, điểm giao nhaumáy dịch
jìTẾ
- 1.biên giới
- 2.rìa
- 3.ranh giới
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 祭 [jì] chỉ âm.
隟 — nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 際遇hoàn cảnh gặp phải trong đời (thuận lợi hoặc không)
- 際會cơ hội
- 國際quốc tế
- 實際thực tế
- 交際giao tiếp
- 實際上thực ra
- 人際mối quan hệ giữa người với người
- 不切實際không thực tế