
例句Câu ví dụ
- 1
實際上,問題很簡單。
shí jì shàng wèn tí hěn jiǎn dān
Thực ra, vấn đề rất đơn giản
- 2
實際上我錯了。
shíjìshàng wǒ cuò le。
Thực ra tôi đã sai.
- 3
你實際上想說什麼?
nǐ shíjìshàng xiǎng shuō shénme?
Bạn thực sự muốn nói gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.