- 1.giao tiếp
- 2.quan hệ xã hội

例句Câu ví dụ
- 1
他很會交際。
tā hěn huì jiāo jì
Anh ấy rất giỏi trong giao tiếp
- 2
湯姆交際廣。
Tāngmǔ jiāojì guǎng。
Tôm quen biết nhiều người
- 3
我可以做中英雙向翻譯,參加跟外國人交際談判。
wǒ kěyǐ zuò ZhōngYīng shuāngxiàng fānyì, cānjiā gēn wàiguórén jiāojì tánpàn。
Tôi có thể làm dịch thuật hai chiều giữa tiếng Trung và tiếng Anh, tham gia thương lượng với người nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.