學華語Kaori Dict

交際

giản thể: 交际

jiāo

ㄐㄧㄠ ㄐㄧˋ

GIAO TẾ

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.giao tiếp
  2. 2.quan hệ xã hội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很會交際。

    tā hěn huì jiāo jì

    Anh ấy rất giỏi trong giao tiếp

  • 2

    湯姆交際廣。

    Tāngmǔ jiāojì guǎng。

    Tôm quen biết nhiều người

  • 3

    我可以做中英雙向翻譯,參加跟外國人交際談判。

    wǒ kěyǐ zuò ZhōngYīng shuāngxiàng fānyì, cānjiā gēn wàiguórén jiāojì tánpàn。

    Tôi có thể làm dịch thuật hai chiều giữa tiếng Trung và tiếng Anh, tham gia thương lượng với người nước ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交際 nghĩa là gì? · Kaori Dict