學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

biên giớimáy dịch

TẾ

  1. 1.biên giới
  2. 2.rìa
  3. 3.ranh giới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

际 (形声。从阜,祭声。本义两墙相合之缝) 同本义 际,壁会也。--《说文》。段玉裁注两墙相合之缝也。 泛指合缝的地方;缝隙 凿棺际而安之。--南朝 梁·江淹《铜剑赞》 覆盖周密无际。--《后汉书·张衡传》 边缘 东南大海际。--宋·沈括《梦溪笔谈》 横无际涯。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 川原无际。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如岩际;水际;无边无际;边际;天际;九天之际;一望无际;分际;漫无边际 时候;时机 败军之际。--诸葛亮《出师表》 去就之际 际(雋)jì ⒈交界处,边缘处海~。天~。一望无~。 ⒉彼此之间省~。国~。厂~竞争。 ⒊时候或先后交接的时候胜利之~。夏秋之~。 ⒋当,适逢~此美景。 ⒌会合,交流刚柔~也。广泛交~。 ⒍到,接近~天接地。 ⒎

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [shì] chỉ âm.

biên giới; núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 际 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict