例句Câu ví dụ
- 1
這是一個國際學校。
zhè shì yī ge guó jì xué xiào
Đây là một trường quốc tế
- 2
開什麼國際玩笑。
kāi shénme guójì wánxiào。
Đừng làm trò đùa quốc tế
- 3
英語成為了一門國際語言。
Yīngyǔ chéngwéi le yī mén guójì yǔyán。
Tiếng Anh trở thành một ngôn ngữ quốc tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
