學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đặc dị, kỳ quái, siêu nhiênmáy dịch

yāoYÊU

  1. 1.yêu quái
  2. 2.phù thủy
  3. 3.ma quỷ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妖 (形声。从女,夭声。) 同本义 妖,妍也。--《三苍》 妖夫曳衔。--《楚辞·天问》 妖冶闲都。--《汉书·司马相如传》。注妖冶,美好也。” 妖姬静女。--清·侯方域《壮梅堂文集》 又如妖妍(艳丽);妖姿(艳丽的姿容);妖异(美艳奇异);妖丽(艳丽);妖靡(艳丽华美);妖蛊(艳丽);妖姬(美女);妖玩(美女) 怪诞,怪异 妖媚。淫邪,不正 梁冀妻孙寿,色美而善为妖态,作愁眉。--《后汉书》 又如妖红(妇 妖yāo ⒈神话传说或迷信者称"异常而且害人的怪物"~怪。~精。~魔。~术。~雾。 ⒉〈古〉称一切反常的东西或现象天反时为灾,地反物为~。 ⒊打扮奇特,神态不正派~里~气。 ⒋艳丽,美好~娆。~容姿。 ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [yāo] chỉ âm.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict