學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
妖媚
妖媚
yāo
mèi
[ㄧㄠ ㄇㄟˋ]
YÊU MỊ
1.
quyến rũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
妖怪
yāoguài
quái vật
明媚
míngmèi
tươi sáng và xinh đẹp
諂媚
chǎnmèi
nịnh hót
妖
yāo
yêu quái
媚
mèi
tâng bốc
人妖
rényāo
người chuyển giới
妖人
yāorén
pháp sư
妖冶
yāoyě
đẹp và lẳng lơ
逐字解
Từng chữ trong từ
妖
yêu
đặc dị, kỳ quái, siêu nhiên
媚
mị
hấp dẫn, quyến rũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
妖媚 nghĩa là gì? · Kaori Dict