學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諂媚
諂媚
giản thể:
谄媚
chǎn
mèi
[ㄔㄢˇ ㄇㄟˋ]
SIỂM MỊ
TOCFL 7
1.
nịnh hót
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明媚
míngmèi
tươi sáng và xinh đẹp
媚
mèi
tâng bốc
諂
chǎn
nịnh hót
妖媚
yāomèi
quyến rũ
媚俗
mèisú
chiều theo thị hiếu công chúng
媚外
mèiwài
nịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốc
媚娃
Mèiwá
Veela (Harry Potter)
媚惑
mèihuò
quyến rũ; mê hoặc
逐字解
Từng chữ trong từ
諂
siểm
khen ngợi
媚
mị
hấp dẫn, quyến rũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
諂媚 nghĩa là gì? · Kaori Dict