學華語Kaori Dict

媚俗

mèi

ㄇㄟˋ ㄙㄨˊ

MỊ TỤC

  1. 1.chiều theo thị hiếu công chúng
  2. 2.hào nhoáng nhưng vô vị
  3. 3.mang tính thương mại

例句Câu ví dụ

  • 1

    麥狄尼的建築整合了歷史風格、外國文化和媚俗。

    mài Dí ní de jiànzhù zhěnghé le lìshǐ fēnggé、 wàiguó wénhuà hé mèisú。

    Kiến trúc của Maitiini tích hợp phong cách lịch sử, văn hóa nước ngoài và sự sến sẩm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媚俗 nghĩa là gì? · Kaori Dict