霉素
méisù
[ㄇㄟˊ ㄙㄨˋ]
MỐC TỐ
- 1.(sinh hóa) -mycin
Cách đọc khác:méisù — Mai Tố — (dược lý) hậu tố -mycin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.