字義Nghĩa
hấp dẫn, quyến rũmáy dịch
mèiMỊ
- 1.tâng bốc
- 2.quyến rũ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
媚 (形声。从女,眉声。眉”也有示意作用,表示以目媚人。本义爱;喜爱) 同本义 媚,说也。--《说文》 思媚周姜。--《诗·大雅·思齐》。传爱也。” 媚兹一人。--《诗·大雅·下武》 又如媚子(所爱之人;爱子);媚好(爱悦);媚靥(女子两颊讨人喜欢的酒窝) 逢迎取悦 人服媚之如是。--《左传·宣公三年》 若是乃能媚于神。--《国语·周语》 吴音相媚好。--宋·辛弃疾《清平乐·村居》 自媚于众。--宋·王安石《答司马谏议书》 欲媚上官。--《聊斋志异·促织》 甘言 媚mèi ⒈美好,可爱妩~。春光明~。 ⒉讨好,巴结,奉承谄~。~颜。~骨。崇洋~外。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 眉 [méi] chỉ âm.
người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 媚俗chiều theo thị hiếu công chúng
- 媚外nịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốc
- 媚娃Veela (Harry Potter)
- 媚惑quyến rũ; mê hoặc
- 媚態dáng vẻ quyến rũ
- 媚眼đôi mắt quyến rũ
- 媚笑nụ cười mê hoặc
- 媚詞lời nịnh hót
- 媚世Mê thế — (nghị luận) thỏa hiệp với sở thích đại chúng; tuân theo xu hướng hiện hành một cách cơ hội
- 媚男Mê nam — (thông tục) thỏa hiệp với đàn ông
- 明媚tươi sáng và xinh đẹp
- 諂媚nịnh hót
- 妖媚quyến rũ
- 嫵媚đáng yêu
- 嬌媚nhã nhặn
- 柔媚dịu dàng và đáng yêu