學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hấp dẫn, quyến rũmáy dịch

mèiMỊ

  1. 1.tâng bốc
  2. 2.quyến rũ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

媚 (形声。从女,眉声。眉”也有示意作用,表示以目媚人。本义爱;喜爱) 同本义 媚,说也。--《说文》 思媚周姜。--《诗·大雅·思齐》。传爱也。” 媚兹一人。--《诗·大雅·下武》 又如媚子(所爱之人;爱子);媚好(爱悦);媚靥(女子两颊讨人喜欢的酒窝) 逢迎取悦 人服媚之如是。--《左传·宣公三年》 若是乃能媚于神。--《国语·周语》 吴音相媚好。--宋·辛弃疾《清平乐·村居》 自媚于众。--宋·王安石《答司马谏议书》 欲媚上官。--《聊斋志异·促织》 甘言 媚mèi ⒈美好,可爱妩~。春光明~。 ⒉讨好,巴结,奉承谄~。~颜。~骨。崇洋~外。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [méi] chỉ âm.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 媚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict