同字詞Từ cùng gốc chữ
- 娃娃em bé
- 明媚tươi sáng và xinh đẹp
- 諂媚nịnh hót
- 娃em bé
- 媚tâng bốc
- 伊娃Eva (tên)
- 厄娃Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các bản Kinh Thánh Công giáo) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh)
- 夏娃Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các phiên bản Kinh Thánh Tin Lành) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh, có lẽ qua tiếng Quảng Đông 夏娃 {Haa6waa1})
