學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
媚惑
媚惑
mèi
huò
[ㄇㄟˋ ㄏㄨㄛˋ]
MỊ HOẶC
1.
quyến rũ; mê hoặc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
困惑
kùnhuò
bối rối
誘惑
yòuhuò
lôi cuốn
疑惑
yíhuò
nghi ngờ
迷惑
míhuo
làm bối rối
明媚
míngmèi
tươi sáng và xinh đẹp
迷惑不解
míhuòbùjiě
cảm thấy bối rối
諂媚
chǎnmèi
nịnh hót
大惑不解
dàhuòbùjiě
bối rối, không biết phải làm gì (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
媚
mị
hấp dẫn, quyến rũ
惑
hoặc
lẫn lộn, lừa dối, làm bối rối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魅惑
mèihuò
mê hoặc; quyến rũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
媚惑 nghĩa là gì? · Kaori Dict