學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嬌媚
嬌媚
giản thể:
娇媚
jiāo
mèi
[ㄐㄧㄠ ㄇㄟˋ]
KIỀU MỊ
1.
nhã nhặn
2.
quyến rũ
3.
ngọt ngào và duyên dáng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
người phụ nữ trẻ đẹp (xưa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明媚
míngmèi
tươi sáng và xinh đẹp
嬌慣
jiāoguàn
nuông chiều
嬌氣
jiāoqì
mỏng manh
嬌小
jiāoxiǎo
nhỏ nhắn
撒嬌
sājiāo
làm nũng
嬌
jiāo
đáng yêu
諂媚
chǎnmèi
nịnh hót
媚
mèi
tâng bốc
逐字解
Từng chữ trong từ
嬌
kiều
quyến rũ và dễ thương
媚
mị
hấp dẫn, quyến rũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嬌美
jiāoměi
duyên dáng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嬌媚 nghĩa là gì? · Kaori Dict