字義Nghĩa
quyến rũ và dễ thươngmáy dịch
jiāoKIỀU
- 1.đáng yêu
- 2.nuông chiều
- 3.nhẹ nhàng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 喬 [qiáo] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 嬌慣nuông chiều
- 嬌氣mỏng manh
- 嬌小nhỏ nhắn
- 嬌兒con trai yêu quý
- 嬌喘thở yếu ớt
- 嬌嗔
- 嬌妻người vợ đáng yêu
- 嬌媚nhã nhặn
- 嬌嫩dịu dàng và đáng yêu
- 嬌寵nuông chiều
- 撒嬌làm nũng
- 傲嬌
- 嬌弱mỏng manh
- 嬌惰nuông chiều và lười biếng; uể oải
- 嬌態thái độ quyến rũ
- 嬌痴bị làm hư và ngây thơ