媚世
mèishì
[ㄇㄟˋ ㄕˋ]
MỊ THẾ
- 1.Mê thế — (nghị luận) thỏa hiệp với sở thích đại chúng; tuân theo xu hướng hiện hành một cách cơ hội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.