例句Câu ví dụ
- 1
這書會教給你一個明了的美式人生觀。
zhè shūhuì jiāo gěi nǐ yīge míngliǎo de Měishì rénshēng guān。
Cuốn sách này sẽ dạy cho bạn một quan điểm rõ ràng về lối sống Mỹ
- 2
美式廚房比日式的大。
Měishì chúfáng bǐ Rìshì de dà。
Phòng bếp kiểu Mỹ lớn hơn kiểu Nhật.
- 3
麥根沙士被視為一種經典的美式碳酸飲品。
mài gēn shāshì bèi shìwéi yīzhǒng jīngdiǎn de Měishì tànsuān yǐnpǐn。
Mắc-gan-sa-sít được xem là một loại nước uống có ga kiểu Mỹ cổ điển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
