媚外
mèiwài
[ㄇㄟˋ ㄨㄞˋ]
MỊ NGOẠI
- 1.nịnh bợ người nước ngoài; chiều lòng thế lực ngoại quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
[ㄇㄟˋ ㄨㄞˋ]
MỊ NGOẠI
