學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柔媚
柔媚
róu
mèi
[ㄖㄡˊ ㄇㄟˋ]
NHU MỊ
1.
dịu dàng và đáng yêu
2.
quyến rũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
溫柔
wēnróu
dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
柔軟
róuruǎn
mềm mại
柔和
róuhé
dịu dàng
明媚
míngmèi
tươi sáng và xinh đẹp
輕柔
qīngróu
mềm mại; nhẹ nhàng; dẻo dai
柔情
róuqíng
tình cảm dịu dàng
柔弱
róuruò
yếu đuối
柔順
róushùn
dịu dàng và dễ chịu
逐字解
Từng chữ trong từ
柔
nhu
mềm
媚
mị
hấp dẫn, quyến rũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
柔美
róuměi
dịu dàng và xinh đẹp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柔媚 nghĩa là gì? · Kaori Dict