學華語Kaori Dict

柔美

róuměi

ㄖㄡˊ ㄇㄟˇ

NHU MỸ

  1. 1.dịu dàng và xinh đẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    女性特質不僅僅是柔美,還包含著堅韌與果敢。

    nǚxìng tèzhì bùjǐnjǐn shì róuměi, hái bāohán zhe jiānrèn yǔ guǒgǎn。

    Tính cách nữ không chỉ là mềm mại mà còn bao gồm sự kiên cường và dũng cảm

  • 2

    那個人不男不女的,既沒有男性的陽剛之氣,也沒有女性的柔美之風,但他身上卻有一種獨特的氣質。

    nàgèrén bù nán bù nǚde, jì méiyǒu nánxìng de yánggāng zhī qì, yě méiyǒu nǚxìng de róuměi zhī fēng, dàn tā shēnshang què yǒu yīzhǒng dútè de qìzhì。

    Người đó không giống nam cũng không giống nữ, không có khí phách nam tính, cũng không có vẻ đẹp dịu dàng của nữ tính, nhưng trên người anh ấy lại có một vẻ đẹp độc đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔美 nghĩa là gì? · Kaori Dict