學華語Kaori Dict

柔弱

róuruò

ㄖㄡˊ ㄖㄨㄛˋ

NHU NHƯỢC

TOCFL 7
  1. 1.yếu đuối
  2. 2.mong manh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他以前是個柔弱的小孩。

    tā yǐqián shì gě róuruò de xiǎohái。

    Trước đây anh là một đứa trẻ yếu đuối

  • 2

    我的靈魂里有很多地方玩世不恭,對人傲慢無禮,但是它有一個核心,這個核心害怕黑暗,柔弱得像綿羊一樣。

    wǒ de línghún lǐ yǒu hěn duō dìfāng wánshìbùgōng, duì rén àomànwúlǐ, dànshì tā yǒu yīge héxīn, zhège héxīn hàipà hēiàn, róuruò de xiàng miányáng yīyàng。

    Trong linh hồn tôi có nhiều nơi thờ ơ, đối với người khác thì kiêu căng vô lễ, nhưng nó có một lõi, cái lõi này sợ bóng tối, yếu đuối như con cừu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict