學華語Kaori Dict

輕柔

giản thể: 轻柔

qīngróu

ㄑㄧㄥ ㄖㄡˊ

KHINH NHU

TOCFL 6
  1. 1.mềm mại; nhẹ nhàng; dẻo dai

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽到輕柔的沙沙聲從遠方的路上傳來。

    wǒ tīngdào qīngróu de shāshā shēng cóng yuǎnfāng de lùshang chuánlái。

    Tôi nghe thấy tiếng rào rào nhẹ từ con đường xa xa truyền đến.

  • 2

    她以輕柔的語調說話。

    tā yǐ qīngróu de yǔdiào shuōhuà。

    Cô ấy nói chuyện với giọng nhẹ nhàng

  • 3

    護士輕柔地給我的頭纏上繃帶。

    hùshi qīngróu de gěi wǒ de tóu chán shàng bēngdài。

    Đội ngũ y tế đã nhẹ nhàng quấn băng quấn đầu tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕柔 nghĩa là gì? · Kaori Dict