學華語Kaori Dict

咬合

yǎo

ㄧㄠˇ ㄏㄜˊ

GIẢO HỢP

  1. 1.(của bề mặt không bằng phẳng) khớp với nhau
  2. 2.(bánh răng) ăn khớp
  3. 3.(nha khoa) khớp cắn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    鱷魚是大型爬行類,生活在河流中且擁有強大的咬合力。

    èyú shì dàxíng páxínglèi, shēnghuó zài héliú zhōng qiě yōngyǒu qiángdà de yǎohé lì。

    Rắn nước là loài động vật có vú lớn, sống trong sông và có lực cắn mạnh mẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咬合 nghĩa là gì? · Kaori Dict