咬合
yǎohé
[ㄧㄠˇ ㄏㄜˊ]
GIẢO HỢP
- 1.(của bề mặt không bằng phẳng) khớp với nhau
- 2.(bánh răng) ăn khớp
- 3.(nha khoa) khớp cắn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cắn

例句Câu ví dụ
- 1
鱷魚是大型爬行類,生活在河流中且擁有強大的咬合力。
èyú shì dàxíng páxínglèi, shēnghuó zài héliú zhōng qiě yōngyǒu qiángdà de yǎohé lì。
Rắn nước là loài động vật có vú lớn, sống trong sông và có lực cắn mạnh mẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.