學華語Kaori Dict

吆喝

yāohe

ㄧㄠ ㄏㄜ˙

YÊU HÁT

TOCFL 7
  1. 1.hét
  2. 2.lèo nhèo
  3. 3.la lớn (để thúc động vật)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.rao bán (hàng hóa)
  2. 5.lên án ầm ĩ
  3. 6.hô khẩu hiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    外面那女人吆喝著什麼? 出去看一下,搞不好出事了。

    wàimiàn nà nǚrén yāohe zhe shénme? chūqù kàn yīxià, gǎobuhǎo chūshì le。

    Đàn bà ngoài kia đang hét lên điều gì đó? Đi ra xem thử, có thể xảy ra chuyện nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吆喝 nghĩa là gì? · Kaori Dict