學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hét, kêu to, la hét, kêu lênmáy dịch

yāoYÊU

  1. 1.hét
  2. 2.lèo nhèo
  3. 3.la lớn (để thúc động vật)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吆 大声喊。通常指大声斥责人,大声驱赶牲口,高声叫卖,喊劳动号子等 现在皇帝还着人吆跑了。--《大波》 又如吆号子(大声唱吆号子”);吆卖(大声叫卖);吆天喝地(大声喊叫);吆吆喝喝(大声喊叫) 吆yāo

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yāo] chỉ âm.

Mồm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict