學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牙印
牙印
yá
yìn
[ㄧㄚˊ ㄧㄣˋ]
NHA ẤN
1.
dấu răng (để lại trên cái gì)
2.
vết cắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
印象
yìnxiàng
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)
牙刷
yáshuā
bàn chải đánh răng
打印
dǎyìn
đóng dấu
複印
fùyìn
sao chép
印刷
yìnshuā
in ấn
牙
yá
răng
刷牙
shuāyá
đánh răng
印
yìn
in
逐字解
Từng chữ trong từ
牙
nha
răng, răng hàm
印
ấn
in ấn, dấu, con dấu, dấu hiệu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
牙音
yáyīn
phụ âm ngạc mềm của Trung Quốc trung đại
牙齦
yáyín
nướu
記憶技巧
Mẹo nhớ
牙
NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牙印 nghĩa là gì? · Kaori Dict