例句Câu ví dụ
- 1
多麼美好的一天啊!
duōme měihǎo de yī tiāna!
Thật là một ngày tuyệt vời!
- 2
看來今天會是漫長的一天啊。
kànlai jīntiān huì shì màncháng de yī tiāna。
Có vẻ như hôm nay sẽ là một ngày dài.
- 3
天啊!
tiāna!
Chúa ơi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 啊A (啊) – a!: Cái miệng (口 khẩu) há to bên sườn núi (阿 a) vọng tiếng: 'A! Đẹp quá!' — thán từ bật ra.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
