學華語Kaori Dict

天啊

tiāna

ㄊㄧㄢ ㄚ˙

THIÊN A

  1. 1.thiên ơi!; ôi chúa ơi!

例句Câu ví dụ

  • 1

    多麼美好的一天啊!

    duōme měihǎo de yī tiāna!

    Thật là một ngày tuyệt vời!

  • 2

    看來今天會是漫長的一天啊。

    kànlai jīntiān huì shì màncháng de yī tiāna。

    Có vẻ như hôm nay sẽ là một ngày dài.

  • 3

    天啊!

    tiāna!

    Chúa ơi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • A (啊) – a!: Cái miệng (口 khẩu) há to bên sườn núi (阿 a) vọng tiếng: 'A! Đẹp quá!' — thán từ bật ra.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天啊 nghĩa là gì? · Kaori Dict