學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姨
姨
yí
[ㄧˊ]
DI
HSK 7-9
N
1.
chị em của mẹ
2.
dì
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
姨媽
yímā
dì ruột
大姨
dàyí
dì (chị ruột lớn nhất của mẹ)
姨丈
yízhàng
chồng của chị em của mẹ
姨夫
yífu
chồng của dì
姨妹
yímèi
em gái của vợ
姨姐
yíjiě
chị gái của vợ
姨娘
yíniáng
dì ruột
逐字解
Từng chữ trong từ
姨
di, dì
chị dâu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一
yī
một
已
yǐ
đã
以
yǐ
sử dụng
億
yì
100 triệu
乙
yǐ
đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
移
yí
di chuyển
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姨 nghĩa là gì? · Kaori Dict