- 1.ngôn ngữ Ả Rập

例句Câu ví dụ
- 1
我們學阿拉伯語。
wǒmen xué Ālābóyǔ。
Chúng tôi học tiếng Ả Rập
- 2
我喜歡阿拉伯語。
wǒ xǐhuan Ālābóyǔ。
Tôi thích tiếng Ả Rập
- 3
我會說阿拉伯語。
wǒ huì shuō Ālābóyǔ。
Tôi có thể nói tiếng Ả Rập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.