字義Nghĩa
chú rể, chú ruộtmáy dịch
jiùCỮU
- 1.cậu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舅 (形声。从男,臼声。本义舅父,指母之兄或弟) 同本义 母之兄、弟。妻之父为外舅,从男,臼声。凡异姓之称,不得称父,则舅之。--《说文》 王之元舅。--《诗·大雅·崧高》 于舅家见。--宋·王安石《伤仲永》 复到舅家。 又如舅氏(对舅的尊称);舅公(父亲的舅父);舅弟(舅父的儿子,年纪小于自己的。即表弟);舅兄(舅父之子年长于己者) 妻的弟或兄 舅在则君舅,舅没则曰先舅。--朱骏声《说文通训定声》 吾舅死于虎。--《礼 舅jiù ⒈母亲的弟或兄~父。~ ~好。 ⒉妻子的弟或兄大~子。妻~。 ⒊〈古〉称丈夫的父亲~姑(公婆)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 臼 (cữu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ông — Người
組詞Từ chứa chữ này
- 舅舅anh trai hoặc em trai của mẹ
- 舅媽vợ của cậu
- 舅嫂vợ của anh
- 舅母vợ của cậu
- 舅父anh trai hoặc em trai của mẹ
- 舅爺anh trai hoặc em trai của bà nội
- 舅公chú rể của bà nội
- 舅哥chú rể của vợ (trong cách xưng hô thân mật)
- 舅婆chú rể của chú rể
- 舅子chú rể của vợ (trong cách nói trang trọng)
- 外舅cha của vợ
- 家舅
- 大舅子
- 小舅子
- 大舅哥Đại Dâu Gia — (trong giao tiếp) anh rể của vợ