學華語Kaori Dict

jiù

ㄐㄧㄡˋ

CỮU

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是你大舅買的玻璃杯。

    zhè shì nǐ dà jiù mǎi de bōlibēi。

    Đây là cái cốc thủy tinh mà chú dì mua

  • 2

    我們不提你二舅。

    wǒmen bù tí nǐ èr jiù。

    Chúng ta không nhắc đến chú dì của anh.

  • 3

    外甥打燈籠——照舊(舅)。

    wàishēng dǎ dēnglóng — — zhàojiù ( jiù )。

    Bác cháu nội đánh đèn lồng — vẫn như cũ (chú dì)

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舅 nghĩa là gì? · Kaori Dict