例句Câu ví dụ
- 1
這是你大舅買的玻璃杯。
zhè shì nǐ dà jiù mǎi de bōlibēi。
Đây là cái cốc thủy tinh mà chú dì mua
- 2
我們不提你二舅。
wǒmen bù tí nǐ èr jiù。
Chúng ta không nhắc đến chú dì của anh.
- 3
外甥打燈籠——照舊(舅)。
wàishēng dǎ dēnglóng — — zhàojiù ( jiù )。
Bác cháu nội đánh đèn lồng — vẫn như cũ (chú dì)
