學華語Kaori Dict

媽媽

giản thể: 妈妈

ma

ㄇㄚ ㄇㄚ˙

MÁ MÁ

TOCFL 1
  1. 1.mẹ
  2. 2.
  3. 3.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我爸爸和媽媽。

    zhè shì wǒ bà ba hé mā ma

    Đây là bố và mẹ của mình

  • 2

    媽媽在家,爸爸不在家。

    mā ma zài jiā bà ba bù zài jiā

    Mẹ ở nhà, ba không ở nhà

  • 3

    我媽媽是老師,我爸爸是工人。

    wǒ mā ma shì lǎo shī wǒ bà ba shì gōng rén

    Mẹ tôi là giáo viên, bố tôi là công nhân.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媽媽 nghĩa là gì? · Kaori Dict