學華語Kaori Dict

大媽

giản thể: 大妈

ㄉㄚˋ ㄇㄚ

ĐẠI MÁ

HSK 4N
  1. 1.vợ của anh trai bố
  2. 2.thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大爺和大媽在操場上散步。

    dà yé hé dà mā zài cāo chǎng shàng sàn bù

    Ông và bà già đang dạo bộ trên sân vận động

  • 2

    “中國大媽”搶金已被套牢。

    “ Zhōngguó dàmā ” qiǎng jīn yǐ bèitào láo。

    'Đại bà Trung Quốc' đã mua vàng nhưng bị mắc kẹt

  • 3

    大媽, 我們給您拜年來啦!

    dàmā , wǒmen gěi nín bàinián lái la!

    Auntie, chúng tôi đến đây chúc mừng năm mới rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大媽 nghĩa là gì? · Kaori Dict