- 1.vợ của anh trai bố
- 2.thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)

例句Câu ví dụ
- 1
大爺和大媽在操場上散步。
dà yé hé dà mā zài cāo chǎng shàng sàn bù
Ông và bà già đang dạo bộ trên sân vận động
- 2
“中國大媽”搶金已被套牢。
“ Zhōngguó dàmā ” qiǎng jīn yǐ bèitào láo。
'Đại bà Trung Quốc' đã mua vàng nhưng bị mắc kẹt
- 3
大媽, 我們給您拜年來啦!
dàmā , wǒmen gěi nín bàinián lái la!
Auntie, chúng tôi đến đây chúc mừng năm mới rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.