學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
大罵
大罵
giản thể:
大骂
dà
mà
[ㄉㄚˋ ㄇㄚˋ]
ĐẠI MẠ
1.
chửi rủa (ai đó)
2.
mắng nhiếc
3.
nói cho một trận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大
dà
to; lớn; vĩ đại
大家
dàjiā
mọi người
大學
dàxué
trường đại học
大概
dàgài
đại khái
大學生
dàxuéshēng
sinh viên đại học
大人
dàren
người lớn
大門
dàmén
lối vào
長大
zhǎngdà
trưởng thành
逐字解
Từng chữ trong từ
大
đại
đại — lớn, to, rộng, lớn lao, cao
罵
mạ
tố cáo, chê bai, mắng, la mắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
大媽
dàmā
vợ của anh trai bố
大麻
dàmá
cây gai dầu (Cannabis sativa)
大馬
Dàmǎ
Malaysia
打碼
dǎmǎ
làm mờ hình ảnh
打罵
dǎmà
đánh và mắng
大碼
dàmǎ
cỡ lớn
記憶技巧
Mẹo nhớ
大
ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
大罵 nghĩa là gì? · Kaori Dict