大麻
dàmá
[ㄉㄚˋ ㄇㄚˊ]
ĐẠI MA
TOCFL 7
- 1.cây gai dầu (Cannabis sativa)
- 2.cần sa
- 3.marijuana

例句Câu ví dụ
- 1
薩米從雷拉買了大麻。
Sà mǐ cóng léi lā mǎi le dàmá。
Sami mua cần sa từ Layla
- 2
我不吸大麻。
wǒ bù xī dàmá。
Tôi không hút cần sa
- 3
湯姆抽大麻。
Tāngmǔ chōu dàmá。
Tom hút cần sa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.