學華語Kaori Dict

大麻

ㄉㄚˋ ㄇㄚˊ

ĐẠI MA

TOCFL 7
  1. 1.cây gai dầu (Cannabis sativa)
  2. 2.cần sa
  3. 3.marijuana

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米從雷拉買了大麻。

    Sà mǐ cóng léi lā mǎi le dàmá。

    Sami mua cần sa từ Layla

  • 2

    我不吸大麻。

    wǒ bù xī dàmá。

    Tôi không hút cần sa

  • 3

    湯姆抽大麻。

    Tāngmǔ chōu dàmá。

    Tom hút cần sa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大麻 nghĩa là gì? · Kaori Dict