學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄇㄚ

例句Câu ví dụ

  • 1

    真他媽熱。

    zhēn tā mā rè。

    Quá他妈 nóng.

  • 2

    你媽媽呢?

    nǐmā mā ne?

    Mẹ của anh ở đâu

  • 3

    我給我媽了。

    wǒ gěi wǒ mā le。

    Tôi đã đưa nó cho mẹ tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媽 nghĩa là gì? · Kaori Dict