例句Câu ví dụ
- 1
真他媽熱。
zhēn tā mā rè。
Quá他妈 nóng.
- 2
你媽媽呢?
nǐmā mā ne?
Mẹ của anh ở đâu
- 3
我給我媽了。
wǒ gěi wǒ mā le。
Tôi đã đưa nó cho mẹ tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
