學華語Kaori Dict

你好

hǎo

ㄋㄧˇ ㄏㄠˇ

NỄ HẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    你好嗎?

    nǐhǎo ma?

    Cậu thế nào?

  • 2

    哈咯,你好嗎?

    hā gē, nǐhǎo ma?

    Xin chào, anh khỏe không?

  • 3

    晚上好,你好嗎?

    wǎnshànghǎo, nǐhǎo ma?

    Chào buổi tối, anh khỏe không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

你好 nghĩa là gì? · Kaori Dict