例句Câu ví dụ
- 1
你好嗎?
nǐhǎo ma?
Cậu thế nào?
- 2
哈咯,你好嗎?
hā gē, nǐhǎo ma?
Xin chào, anh khỏe không?
- 3
晚上好,你好嗎?
wǎnshànghǎo, nǐhǎo ma?
Chào buổi tối, anh khỏe không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
