走你
zǒunǐ
[ㄗㄡˇ ㄋㄧˇ]
TẨU NỄ
- 1.(từ mới khoảng năm 2012) (thán từ khích lệ) Làm thôi!
- 2.Nào, bạn làm được mà!

例句Câu ví dụ
- 1
你走你的陽光道,我走我的獨木橋。
nǐ zǒunǐ de yángguāng dào, wǒ zǒu wǒ de dúmùqiáo。
Anh đi con đường nắng ấm của anh, tôi đi con đường cây cầu độc
- 2
我們早點走你會介意嗎?
wǒmen zǎodiǎn zǒunǐ huì jièyì ma?
Chúng tôi đi sớm một chút thì anh có phiền không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.