學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忘我
忘我
wàng
wǒ
[ㄨㄤˋ ㄨㄛˇ]
VONG NGÃ
1.
vị tha
2.
phẩm chất vị tha
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
我
wǒ
tôi; mình; của tôi
我們
wǒmen
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
忘
wàng
quên
忘記
wàngjì
quên
自我
zìwǒ
tự-
難忘
nánwàng
khó quên
遺忘
yíwàng
quên; không nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó) nữa
念念不忘
niànniànbùwàng
luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
忘
vong
quên
我
ngã
tôi
記憶技巧
Mẹo nhớ
忘
VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
我
NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忘我 nghĩa là gì? · Kaori Dict