例句Câu ví dụ
- 1
那次會議我人不在場。
nà cì huìyì wǒrén bùzài chǎng。
Lần họp đó tôi không có mặt tại chỗ.
- 2
我人生地不熟的。
wǒrén shēng de bù shú de。
Tôi không quen ai ở đây
- 3
這是我人生中見過最白癡的事。
zhè shì wǒrén shēng zhōng jiàn guò zuì bái chī de shì。
Đây là chuyện ngốc nhất mà tôi từng thấy trong đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
