學華語Kaori Dict

我人

rén

ㄨㄛˇ ㄖㄣˊ

NGÃ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    那次會議我人不在場。

    nà cì huìyì wǒrén bùzài chǎng。

    Lần họp đó tôi không có mặt tại chỗ.

  • 2

    我人生地不熟的。

    wǒrén shēng de bù shú de。

    Tôi không quen ai ở đây

  • 3

    這是我人生中見過最白癡的事。

    zhè shì wǒrén shēng zhōng jiàn guò zuì bái chī de shì。

    Đây là chuyện ngốc nhất mà tôi từng thấy trong đời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我人 nghĩa là gì? · Kaori Dict