例句Câu ví dụ
- 1
你有沒有被困在電梯裡過?
nǐ yǒuméiyǒu bèikùn zài diàntī lǐ guò?
Anh có bao giờ bị kẹt trong thang máy không?
- 2
有人被困在車里。
yǒurén bèikùn zài chē lǐ。
Có người bị kẹt trong xe
- 3
因為暴風雪,湯姆和瑪麗被困在波士頓了。
yīnwèi bàofēngxuě, Tāngmǔ hé Mǎlì bèikùn zài Bōshìdùn le。
Vì cơn bão tuyết, Tom và Mary bị kẹt tại Boston
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.
