學華語Kaori Dict

被困

bèikùn

ㄅㄟˋ ㄎㄨㄣˋ

BỊ KHỐN

  1. 1.bị mắc kẹt; bị mắc lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有沒有被困在電梯裡過?

    nǐ yǒuméiyǒu bèikùn zài diàntī lǐ guò?

    Anh có bao giờ bị kẹt trong thang máy không?

  • 2

    有人被困在車里。

    yǒurén bèikùn zài chē lǐ。

    Có người bị kẹt trong xe

  • 3

    因為暴風雪,湯姆和瑪麗被困在波士頓了。

    yīnwèi bàofēngxuě, Tāngmǔ hé Mǎlì bèikùn zài Bōshìdùn le。

    Vì cơn bão tuyết, Tom và Mary bị kẹt tại Boston

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被困 nghĩa là gì? · Kaori Dict