例句Câu ví dụ
- 1
他被指控說謊。
tā bèizhǐ kòng shuōhuǎng。
Anh ấy bị buộc tội nói dối
- 2
她被指責說了謊。
tā bèizhǐ zé shuō le huǎng。
Cô ấy bị chỉ trích vì nói dối
- 3
他被指控偷錢。
tā bèizhǐ kòng tōu qián。
Anh ấy bị buộc tội lấy tiền.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.
