學華語Kaori Dict

被指

bèizhǐ

ㄅㄟˋ ㄓˇ

BỊ CHỈ

  1. 1.bị buộc tội; bị cáo buộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被指控說謊。

    tā bèizhǐ kòng shuōhuǎng。

    Anh ấy bị buộc tội nói dối

  • 2

    她被指責說了謊。

    tā bèizhǐ zé shuō le huǎng。

    Cô ấy bị chỉ trích vì nói dối

  • 3

    他被指控偷錢。

    tā bèizhǐ kòng tōu qián。

    Anh ấy bị buộc tội lấy tiền.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被指 nghĩa là gì? · Kaori Dict