被套
bèitào
[ㄅㄟˋ ㄊㄠˋ]
BỊ SÁO
- 1.vỏ chăn
- 2.bị kẹt tiền (trong cổ phiếu, bất động sản, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
“中國大媽”搶金已被套牢。
“ Zhōngguó dàmā ” qiǎng jīn yǐ bèitào láo。
'Đại bà Trung Quốc' đã mua vàng nhưng bị mắc kẹt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.