例句Câu ví dụ
- 1
他被控告殺人罪。
tā bèikòng gào shārén zuì。
Ông ấy bị buộc tội giết người
- 2
司機被控超速駕駛。
sījī bèikòng chāosù jiàshǐ。
Người lái xe bị buộc tội lái xe nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 被BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.
