學華語Kaori Dict

被控

bèikòng

ㄅㄟˋ ㄎㄨㄥˋ

BỊ KHỐNG

  1. 1.bị cáo (trong phiên tòa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被控告殺人罪。

    tā bèikòng gào shārén zuì。

    Ông ấy bị buộc tội giết người

  • 2

    司機被控超速駕駛。

    sījī bèikòng chāosù jiàshǐ。

    Người lái xe bị buộc tội lái xe nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (被) – chăn/bị động: Tấm áo (衤) bọc ngoài da (皮) khi ngủ — cái CHĂN đắp; nằm im để chăn phủ lên là thể BỊ động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被控 nghĩa là gì? · Kaori Dict