例句Câu ví dụ
- 1
拿上你們的指南針。
ná shàng nǐmen de zhǐnánzhēn。
Mang theo compa của các anh
- 2
根據指南,這是這附近最好的餐館。
gēnjù zhǐnán, zhè shì zhè fùjìn zuìhǎo de cānguǎn。
Theo hướng dẫn, đây là nhà hàng tốt nhất ở khu vực này.
- 3
我在英國的時候,經常翻閱旅遊指南,查詢旅途中的相關細節。
wǒ zài Yīngguó de shíhou, jīngcháng fānyuè lǚyóu zhǐnán, cháxún lǚtú zhòngdì xiāngguān xìjié。
Khi tôi ở Anh, tôi thường tra cứu sổ hướng dẫn du lịch để tìm hiểu các chi tiết liên quan đến chuyến đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
