學華語Kaori Dict

指南

zhǐnán

ㄓˇ ㄋㄢˊ

CHỈ NAM

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hướng dẫn
  2. 2.sách hướng dẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    拿上你們的指南針。

    ná shàng nǐmen de zhǐnánzhēn。

    Mang theo compa của các anh

  • 2

    根據指南,這是這附近最好的餐館。

    gēnjù zhǐnán, zhè shì zhè fùjìn zuìhǎo de cānguǎn。

    Theo hướng dẫn, đây là nhà hàng tốt nhất ở khu vực này.

  • 3

    我在英國的時候,經常翻閱旅遊指南,查詢旅途中的相關細節。

    wǒ zài Yīngguó de shíhou, jīngcháng fānyuè lǚyóu zhǐnán, cháxún lǚtú zhòngdì xiāngguān xìjié。

    Khi tôi ở Anh, tôi thường tra cứu sổ hướng dẫn du lịch để tìm hiểu các chi tiết liên quan đến chuyến đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指南 nghĩa là gì? · Kaori Dict