字義Nghĩa
rắn biểnmáy dịch
xīTÍCH
- 1.xem 蜥蜴[xi1 yi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜥 蜥蜴 蜥xī
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 析 [xī] chỉ âm.
Lân — giun
組詞Từ chứa chữ này
- 蜥易biến thể của 蜥蜴[xi1 yi4]
- 蜥蜴thằn lằn
- 蜥形綱Sauropsida, lớp trong ngành động vật có dây sống chứa bò sát
- 蜥臀目Saurischia hoặc khủng long hông thằn lằn, bộ trong liên bộ Dinosauria
- 巨蜥thằn lằn lớn (họ Varanidae)
- 虺蜥rắn độc
- 鬣蜥cự đà
- 鱷蜥thằn lằn cá sấu Trung Quốc (Shinisaurus crocodilurus)
- 火蜥蜴thằn lằn lửa
- 草原巨蜥kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)